"Hãy sử dụng sự chuyên nghiệp của chúng tôi để tiết kiệm thời gian và chi phí của bạn"

400 mẫu câu tiếng nhật giao tiếp thông dụng nhất

  • Tiếng nhật giao tiếp
    Tiếng nhật giao tiếp

    Học Tiếng Nhật Giao Tiếp: Những Câu Nói Cơ Bản Cần Biết

    • Khám phá những câu giao tiếp cơ bản trong tiếng Nhật mà mọi người học cần biết. Bài viết cung cấp danh sách câu hỏi, chào hỏi và câu trả lời phổ biến giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.
  • Tiếng Nhật Giao Tiếp: Từ Vựng Hữu Ích Cho Người Mới Bắt Đầu

    • Tìm hiểu từ vựng tiếng Nhật quan trọng cho người mới. Danh sách từ vựng sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc để giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.
  • Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Thực Hành Hiệu Quả

    • Hướng dẫn bạn cách rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Nhật thông qua các bài tập thực hành, mẹo giao tiếp và cách cải thiện phát âm.
  • Luyện Nghe Và Nói Tiếng Nhật Giao Tiếp: Mẹo Và Chiến Lược

    • Bài viết này cung cấp các chiến lược luyện nghe và nói tiếng Nhật, giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp thông qua việc nghe nhạc, xem phim và tham gia vào các cuộc trò chuyện thực tế.
  • Giao Tiếp Tiếng Nhật Trong Cuộc Sống Hàng Ngày: Các Tình Huống Phổ Biến

    • Khám phá các tình huống giao tiếp tiếng Nhật thường gặp trong cuộc sống hàng ngày như mua sắm, ăn uống, và gặp gỡ bạn bè, giúp bạn tự tin trong từng tình huống.
  • Top 50 Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất

    • Danh sách 50 câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng nhất, giúp bạn nắm bắt nhanh chóng những cụm từ cần thiết cho các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Tiếng Nhật Giao Tiếp: Làm Thế Nào Để Kết Bạn Với Người Nhật?

    • Hướng dẫn cách kết bạn với người Nhật qua giao tiếp, văn hóa và cách thể hiện bản thân. Những mẹo hữu ích giúp bạn xây dựng mối quan hệ bền chặt.
  • Văn Hóa Giao Tiếp Nhật Bản: Những Điều Cần Biết Khi Học Tiếng Nhật

    • Khám phá các yếu tố văn hóa quan trọng ảnh hưởng đến giao tiếp tiếng Nhật, từ cách xưng hô đến những nghi thức xã giao cần lưu ý.
  • Học Tiếng Nhật Giao Tiếp Qua Phim và Nhạc: Phương Pháp Hiệu Quả

    • Tìm hiểu cách sử dụng phim ảnh và âm nhạc để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Nhật. Phương pháp này không chỉ thú vị mà còn hiệu quả trong việc học.
  • Giao Tiếp Tiếng Nhật Trong Công Việc: Những Câu Nói Quan Trọng

    • Bài viết này cung cấp những câu giao tiếp tiếng Nhật cần thiết trong môi trường làm việc, từ cách giới thiệu bản thân đến các cụm từ thường dùng trong họp.

Dưới đây là danh sách 400 cụm từ tiếng nhật giao tiếp thông dụng nhất: 

1. Chào hỏi và giới thiệu bằng tiếng nhật

  1. こんにちは (Konnichiwa) – Xin chào (buổi chiều)
  2. こんばんは (Konbanwa) – Xin chào (buổi tối)
  3. おはようございます (Ohayou gozaimasu) – Chào buổi sáng
  4. はじめまして (Hajimemashite) – Rất vui được gặp bạn
  5. 私の名前は… (Watashi no namae wa…) – Tên tôi là…
  6. あなたの名前は? (Anata no namae wa?) – Tên bạn là gì?
  7. よろしくお願いします (Yoroshiku onegaishimasu) – Rất mong được giúp đỡ
  8. ありがとう (Arigatou) – Cảm ơn
  9. すみません (Sumimasen) – Xin lỗi/ Làm ơn
  10. さようなら (Sayounara) – Tạm biệt

2. Hỏi đường và địa điểm bằng tiếng nhật khi giao tiếp

  1. ここはどこですか? (Koko wa doko desu ka?) – Đây là đâu?
  2. ~へ行きたいです (~e ikitai desu) – Tôi muốn đi đến ~
  3. 右に曲がってください (Migi ni magatte kudasai) – Xin hãy rẽ phải
  4. 左に曲がってください (Hidari ni magatte kudasai) – Xin hãy rẽ trái
  5. まっすぐ行ってください (Massugu itte kudasai) – Xin hãy đi thẳng
  6. この辺にトイレはありますか? (Kono hen ni toire wa arimasu ka?) – Ở đây có nhà vệ sinh không?
  7. 駅はどこですか? (Eki wa doko desu ka?) – Ga tàu ở đâu?
  8. 地図を見せてください (Chizu o misete kudasai) – Xin hãy cho tôi xem bản đồ
  9. 近くにレストランはありますか? (Chikaku ni resutoran wa arimasu ka?) – Gần đây có nhà hàng không?
  10. バス停はどこですか? (Basutei wa doko desu ka?) – Bến xe buýt ở đâu?
3. Thời gian và lịch trình
  1. 今は何時ですか? (Ima wa nanji desu ka?) – Bây giờ là mấy giờ?
  2. 今日は何曜日ですか? (Kyou wa nan youbi desu ka?) – Hôm nay là thứ mấy?
  3. 明日は何日ですか? (Ashita wa nannichi desu ka?) – Ngày mai là ngày mấy?
  4. 週末はどうしますか? (Shuumatsu wa dou shimasu ka?) – Cuối tuần bạn có kế hoạch gì không?
  5. 来週会いましょう (Raishuu aimashou) – Hẹn gặp tuần sau
  6. 昨日は忙しかったです (Kinou wa isogashikatta desu) – Hôm qua tôi bận
  7. 何時に会いましょうか? (Nanji ni aimashou ka?) – Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?
  8. 5分遅れます (Go-fun okuremasu) – Tôi sẽ đến trễ 5 phút
  9. あとで連絡します (Ato de renraku shimasu) – Tôi sẽ liên lạc lại sau
  10. 時間がありません (Jikan ga arimasen) – Tôi không có thời gian

4. Mua sắm bằng tiếng nhật

  1. これはいくらですか? (Kore wa ikura desu ka?) – Cái này giá bao nhiêu?
  2. もう少し安くなりませんか? (Mou sukoshi yasuku narimasen ka?) – Có thể rẻ hơn một chút không?
  3. サイズはありますか? (Saizu wa arimasu ka?) – Có kích cỡ nào không?
  4. 試着してもいいですか? (Shichaku shite mo ii desu ka?) – Tôi có thể thử không?
  5. お土産を探しています (Omiyage o sagashiteimasu) – Tôi đang tìm quà lưu niệm
  6. 支払いはクレジットカードですか? (Shiharai wa kurejitto kaado desu ka?) – Thanh toán bằng thẻ tín dụng được không?
  7. 返品できますか? (Henpin dekimasu ka?) – Có thể trả hàng không?
  8. ここで買えますか? (Koko de kaemasu ka?) – Tôi có thể mua ở đây không?
  9. これをください (Kore o kudasai) – Xin cho tôi cái này
  10. 袋は要りますか? (Fukuro wa irimasu ka?) – Bạn có cần túi không?
5. Ăn uống
  1. メニューを見せてください (Menyuu o misete kudasai) – Xin hãy cho tôi xem thực đơn
  2. おすすめは何ですか? (Osusume wa nan desu ka?) – Món nào là món đặc biệt?
  3. これを注文します (Kore o chuumon shimasu) – Tôi sẽ gọi món này
  4. お会計をお願いします (Okanjou o onegaishimasu) – Xin tính tiền
  5. お水をください (Omizu o kudasai) – Xin cho tôi nước
  6. アレルギーがあります (Arerugii ga arimasu) – Tôi bị dị ứng
  7. もう少し辛くしてください (Mou sukoshi karaku shite kudasai) – Xin hãy làm cho nó cay hơn một chút
  8. デザートはありますか? (Dezaato wa arimasu ka?) – Có món tráng miệng không?
  9. これをテイクアウトできますか? (Kore o teiku auto dekimasu ka?) – Tôi có thể mang đi không?
  10. 美味しいです (Oishii desu) – Ngon quá!
6. Thời tiết
  1. 天気はどうですか? (Tenki wa dou desu ka?) – Thời tiết thế nào?
  2. 暑いですね (Atsui desu ne) – Nóng quá nhỉ
  3. 寒いですね (Samui desu ne) – Lạnh quá nhỉ
  4. 雨が降っています (Ame ga futteimasu) – Trời đang mưa
  5. 今日は晴れています (Kyou wa hareteimasu) – Hôm nay trời nắng
  6. 雪が降っています (Yuki ga futteimasu) – Trời đang tuyết
  7. 風が強いです (Kaze ga tsuyoi desu) – Gió mạnh quá
  8. 湿度が高いです (Shitsudo ga takai desu) – Độ ẩm cao
  9. 天気予報を見ましたか? (Tenki yohou o mimashita ka?) – Bạn đã xem dự báo thời tiết chưa?
  10. いい天気ですね (Ii tenki desu ne) – Thời tiết đẹp quá nhỉ!
7. Cảm xúc và trạng thái 
  1. 元気です (Genki desu) – Tôi khỏe
  2. 疲れています (Tsukareteimasu) – Tôi mệt
  3. 嬉しいです (Ureshii desu) – Tôi rất vui
  4. 寂しいです (Sabishii desu) – Tôi cảm thấy cô đơn
  5. 悲しいです (Kanashii desu) – Tôi buồn
  6. 心配しています (Shinpai shiteimasu) – Tôi lo lắng
  7. 楽しいです (Tanoshii desu) – Tôi thấy vui
  8. びっくりしました (Bikkuri shimashita) – Tôi đã rất ngạc nhiên
  9. どうしたの? (Doushita no?) – Có chuyện gì vậy?
  10. 大丈夫です (Daijoubu desu) – Không sao đâu

8. Kết nối Tiếng Nhật Giao Tiếp với 

xã hội 

  1. 友達になりたいです (Tomodachi ni naritai desu) – Tôi muốn làm bạn
  2. よく遊びますか? (Yoku asobimasu ka?) – Bạn thường chơi với ai?
  3. 趣味は何ですか? (Shumi wa nan desu ka?) – Sở thích của bạn là gì?
  4. 旅行が好きです (Ryokou ga suki desu) – Tôi thích đi du lịch
  5. 映画を見に行きませんか? (Eiga o mi ni ikimasen ka?) – Bạn có muốn đi xem phim không?
  6. パーティーに行きませんか? (Paati ni ikimasen ka?) – Bạn có muốn đi dự tiệc không?
  7. SNSをやっていますか? (SNS o yatteimasu ka?) – Bạn có dùng mạng xã hội không?
  8. メールを送りました (Meeru o okurimashita) – Tôi đã gửi email
  9. 電話番号を教えてください (Denwa bangou o oshiete kudasai) – Xin cho tôi số điện thoại
  10. 連絡先を交換しましょう (Renrakusaki o koukan shimashou) – Hãy trao đổi thông tin liên lạc nhé

9. Học tập Tiếng Nhật Giao Tiếp

  1. 日本語を勉強しています (Nihongo o benkyou shiteimasu) – Tôi đang học tiếng Nhật
  2. 先生はどなたですか? (Sensei wa donata desu ka?) – Ai là giáo viên?
  3. 何を勉強していますか? (Nani o benkyou shiteimasu ka?) – Bạn đang học gì?
  4. 宿題はありますか? (Shukudai wa arimasu ka?) – Có bài tập về nhà không?
  5. 教科書を持っていますか? (Kyoukasho o motteimasu ka?) – Bạn có mang sách giáo khoa không?
  6. 質問があります (Shitsumon ga arimasu) – Tôi có câu hỏi
  7. もう一度言ってください (Mou ichido itte kudasai) – Xin hãy nói lại lần nữa
  8. 理解できません (Rikai dekimasen) – Tôi không hiểu
  9. 自分でやってみます (Jibun de yatte mimasu) – Tôi sẽ thử làm một mình
  10. 成績が良いです (Seiseki ga yoi desu) – Điểm của tôi tốt
10. Khác
  1. 何か手伝いましょうか? (Nanika tetsudaimashou ka?) – Tôi có thể giúp gì không?
  2. すごいですね (Sugoi desu ne) – Tuyệt quá nhỉ
  3. わかりました (Wakarimashita) – Tôi đã hiểu
  4. 大好きです (Daisuki desu) – Tôi rất thích
  5. 本当に? (Hontou ni?) – Thật vậy sao?
  6. とても面白いです (Totemo omoshiroi desu) – Rất thú vị
  7. いいえ、結構です (Iie, kekkou desu) – Không, cảm ơn
  8. ゆっくり話してください (Yukkuri hanashite kudasai) – Xin hãy nói chậm lại
  9. 何か質問はありますか? (Nanika shitsumon wa arimasu ka?) – Bạn có câu hỏi nào không?
  10. お疲れ様でした (Otsukaresama deshita) – Cảm ơn vì đã làm việc vất vả
11. Tình cảm
  1. 愛しています (Aishiteimasu) – Tôi yêu bạn
  2. 好きです (Suki desu) – Tôi thích bạn
  3. あなたは私の特別です (Anata wa watashi no tokubetsu desu) – Bạn là người đặc biệt của tôi
  4. 一緒にいたいです (Issho ni itai desu) – Tôi muốn ở bên bạn
  5. ずっと一緒にいたい (Zutto issho ni itai) – Tôi muốn bên bạn mãi mãi
12. Sức khỏe
  1. 体調が悪いです (Taichou ga warui desu) – Tôi không khỏe
  2. 医者に行く必要があります (Isha ni iku hitsuyou ga arimasu) – Tôi cần phải đi bác sĩ
  3. 薬を飲んでいます (Kusuri o nondeimasu) – Tôi đang uống thuốc
  4. 休む必要があります (Yasumu hitsuyou ga arimasu) – Tôi cần nghỉ ngơi
  5. 病院はどこですか? (Byouin wa doko desu ka?) – Bệnh viện ở đâu?
13. Khoa học và công nghệ
  1. コンピュータを使っています (Konpyuuta o tsukatteimasu) – Tôi đang sử dụng máy tính
  2. インターネットを使えますか? (Intaanetto o tsukaemasu ka?) – Bạn có thể sử dụng Internet không?
  3. スマートフォンを持っています (Sumaatofon o motteimasu) – Tôi có điện thoại thông minh
  4. アプリをダウンロードしました (Apuri o daunroodo shimashita) – Tôi đã tải ứng dụng
  5. ソーシャルメディアを使っています (Soosharu media o tsukatteimasu) – Tôi đang sử dụng mạng xã hội

14. Tiếng Nhật Giao Tiếp trong Nghề nghiệp

  1. 何をしていますか? (Nani o shiteimasu ka?) – Bạn làm nghề gì?
  2. 私はエンジニアです (Watashi wa enjinia desu) – Tôi là kỹ sư
  3. 会社で働いています (Kaisha de hataraiteimasu) – Tôi làm việc tại công ty
  4. 自営業をしています (Jieigyou o shiteimasu) – Tôi tự kinh doanh
  5. 仕事が忙しいです (Shigoto ga isogashii desu) – Công việc bận rộn
15. Giải trí
  1. 音楽が好きです (Ongaku ga suki desu) – Tôi thích âm nhạc
  2. 映画を見るのが好きです (Eiga o miru no ga suki desu) – Tôi thích xem phim
  3. 本を読むのが好きです (Hon o yomu no ga suki desu) – Tôi thích đọc sách
  4. スポーツをします (Supootsu o shimasu) – Tôi chơi thể thao
  5. コンサートに行きたいです (Konsaato ni ikitai desu) – Tôi muốn đi xem hòa nhạc

16. Tiếng Nhật Giao Tiếp Đời sống hàng ngày

  1. 朝ごはんを食べましたか? (Asagohan o tabemashita ka?) – Bạn đã ăn sáng chưa?
  2. 買い物に行きます (Kaimono ni ikimasu) – Tôi đi mua sắm
  3. 家事をします (Kaji o shimasu) – Tôi làm việc nhà
  4. テレビを見ます (Terebi o mimasu) – Tôi xem TV
  5. ゆっくり休んでください (Yukkuri yasunde kudasai) – Xin hãy nghỉ ngơi thoải mái
17. Địa điểm du lịch
  1. 旅行の計画はありますか? (Ryokou no keikaku wa arimasu ka?) – Bạn có kế hoạch du lịch không?
  2. 観光名所はどこですか? (Kankou meisho wa doko desu ka?) – Địa điểm du lịch nổi tiếng ở đâu?
  3. この地域は安全ですか? (Kono chiiki wa anzen desu ka?) – Khu vực này có an toàn không?
  4. 宿泊施設はどこですか? (Shukuhaku shisetsu wa doko desu ka?) – Có nơi ở nào không?
  5. どこに行く予定ですか? (Doko ni iku yotei desu ka?) – Bạn dự định đi đâu?
18. Tính cách và phẩm chất
  1. おおらかです (Ooraka desu) – Tôi là người cởi mở
  2. 積極的です (Sekkyokuteki desu) – Tôi là người tích cực
  3. 内向的です (Naikouteki desu) – Tôi là người hướng nội
  4. 楽観的です (Rakkanteki desu) – Tôi lạc quan
  5. 誠実です (Seijitsu desu) – Tôi chân thành
19. Sự kiện và lễ hội
  1. お祭りに行きましたか? (Omatsuri ni ikimashita ka?) – Bạn đã đi lễ hội chưa?
  2. 誕生日はいつですか? (Tanjoubi wa itsu desu ka?) – Sinh nhật của bạn khi nào?
  3. クリスマスを祝います (Kurisumasu o iwaimasu) – Tôi tổ chức Giáng sinh
  4. 正月をどう過ごしますか? (Shougatsu o dou sugo shimasu ka?) – Bạn ăn Tết như thế nào?
  5. 特別な日を大切にしています (Tokubetsu na hi o taisetsu ni shiteimasu) – Tôi trân trọng những ngày đặc biệt
20. Thông tin cá nhân
  1. 私は…歳です (Watashi wa… sai desu) – Tôi … tuổi
  2. 私は…出身です (Watashi wa… shusshin desu) – Tôi đến từ…
  3. 趣味は…です (Shumi wa… desu) – Sở thích của tôi là…
  4. 家族は何人ですか? (Kazoku wa nan nin desu ka?) – Gia đình bạn có bao nhiêu người?
  5. 兄弟姉妹はいますか? (Kyoudai shimai wa imasu ka?) – Bạn có anh chị em không?
21. Tham gia hoạt động
  1. ボランティア活動をしています (Borantia katsudou o shiteimasu) – Tôi tham gia hoạt động tình nguyện
  2. スポーツチームに入っています (Supootsu chiimu ni haitteimasu) – Tôi tham gia đội thể thao
  3. クラブ活動をしています (Kurabu katsudou o shiteimasu) – Tôi tham gia hoạt động câu lạc bộ
  4. 旅行サークルに入っています (Ryokou saakuru ni haitteimasu) – Tôi tham gia nhóm du lịch
  5. 趣味の会に参加しています (Shumi no kai ni sanka shiteimasu) – Tôi tham gia nhóm sở thích
22. Sự chọn lựa
  1. どちらが好きですか? (Dochira ga suki desu ka?) – Bạn thích cái nào hơn?
  2. どの映画が好きですか? (Dono eiga ga suki desu ka?) – Bạn thích phim nào?
  3. どんな音楽が好きですか? (Donna ongaku ga suki desu ka?) – Bạn thích thể loại nhạc nào?
  4. どこで食事をしますか? (Doko de shokuji o shimasu ka?) – Bạn ăn ở đâu?
  5. 何を選びますか? (Nani o erabimasu ka?) – Bạn chọn cái gì?
23. Mời gọi
  1. 一緒に行きませんか? (Issho ni ikimasen ka?) – Bạn có muốn đi cùng không?
  2. うちに来ませんか? (Uchi ni kimasen ka?) – Bạn có muốn đến nhà tôi không?
  3. 映画を見に行きませんか? (Eiga o mi ni ikimasen ka?) – Bạn có muốn đi xem phim không?
  4. 今日はパーティーがあります (Kyou wa paati ga arimasu) – Hôm nay có tiệc
  5. 友達を呼んでもいいですか? (Tomodachi o yonde mo ii desu ka?) – Tôi có thể mời bạn đến không?
24. Trợ giúp và hỗ trợ
  1. 助けが必要です (Tasukete ga hitsuyou desu) – Tôi cần giúp đỡ
  2. 手伝ってくれませんか? (Tetsudatte kuremasen ka?) – Bạn có thể giúp tôi không?
  3. 何かお手伝いできることはありますか? (Nanika otetsudai dekiru koto wa arimasu ka?) – Tôi có thể giúp gì không?
  4. あなたの力になりたいです (Anata no chikara ni naritai desu) – Tôi muốn trở thành người hỗ trợ bạn
  5. 心配しないでください (Shinpai shinaide kudasai) – Xin đừng lo lắng
25. Học hỏi
  1. 学びたいことがたくさんあります (Manabitai koto ga takusan arimasu) – Tôi có nhiều điều muốn học
  2. どこで学びますか? (Doko de manabimasu ka?) – Bạn học ở đâu?
  3. 何を教えてもらえますか? (Nani o oshiete moraemasu ka?) – Bạn có thể dạy tôi điều gì không?
  4. 新しいことに挑戦しています (Atarashii koto ni chousen shiteimasu) – Tôi đang thử thách bản thân với điều mới
  5. 知識を深めたいです (Chishiki o fukametai desu) – Tôi muốn mở rộng kiến thức
26. Sự kiện
  1. イベントに参加します (Ibento ni sanka shimasu) – Tôi tham gia sự kiện
  2. 展示会があります (Tenjikai ga arimasu) – Có buổi triển lãm
  3. コンサートに行きます (Konsaato ni ikimasu) – Tôi sẽ đi hòa nhạc
  4. ワークショップに参加します (Waakushoppu ni sanka shimasu) – Tôi tham gia hội thảo
  5. セミナーがあります (Seminaa ga arimasu) – Có buổi hội thảo
27. Cảm ơn và phản hồi
  1. ありがとう、助かりました (Arigatou, tasukarimashita) – Cảm ơn, bạn đã giúp tôi
  2. 感謝しています (Kansha shiteimasu) – Tôi rất biết ơn
  3. お世話になりました (Osewa ni narimashita) – Cảm ơn vì đã chăm sóc
  4. ご意見をいただけますか? (Goiken o itadakemasu ka?) – Bạn có thể cho ý kiến không?
  5. あなたのアドバイスが役に立ちました (Anata no adobaisu ga yaku ni tachimashita) – Lời khuyên của bạn rất hữu ích
28. Hẹn hò
  1. どこでデートしますか? (Doko de deeto shimasu ka?) – Chúng ta hẹn hò ở đâu?
  2. 映画館に行きたいです (Eigakan ni ikitai desu) – Tôi muốn đi xem phim
  3. 一緒に食事をしましょう (Issho ni shokuji o shimashou) – Chúng ta hãy cùng ăn nhé
  4. プロポーズします (Propozu shimasu) – Tôi sẽ cầu hôn
  5. 交際しています (Kousai shiteimasu) – Chúng tôi đang hẹn hò
29. Kết thúc cuộc hội thoại
  1. お話しできて楽しかったです (Ohanashi dekite tanoshikatta desu) – Rất vui khi được trò chuyện với bạn
  2. また会いましょう (Mata aimashou) – Hẹn gặp lại
  3. お元気で (Ogenki de) – Chúc bạn mạnh khỏe
  4. 良い一日を (Yoi ichinichi o) – Chúc bạn có một ngày tốt lành
  5. さようなら、またね (Sayounara, mata ne) – Tạm biệt, hẹn gặp lại
30. Khuyến khích và động viên
  1. 頑張ってください (Ganbatte kudasai) – Hãy cố gắng lên
  2. あなたならできる (Anata nara dekiru) – Bạn có thể làm được
  3. 一歩ずつ進みましょう (Ippo zutsu susumimashou) – Hãy tiến từng bước một
  4. 諦めないでください (Akiramenaide kudasai) – Đừng từ bỏ nhé
  5. 自信を持ってください (Jishin o motte kudasai) – Hãy tự tin lên
31. Lời hứa và dự định
  1. 約束します (Yakusoku shimasu) – Tôi hứa
  2. 次回は必ず行きます (Jikai wa kanarazu ikimasu) – Lần sau tôi chắc chắn sẽ đi
  3. あなたをサポートします (Anata o sapōto shimasu) – Tôi sẽ hỗ trợ bạn
  4. 計画を立てましょう (Keikaku o tatemashou) – Hãy lên kế hoạch
  5. 目標を達成します (Mokuhyou o tassei shimasu) – Tôi sẽ đạt được mục tiêu

32. Nghe nhạc và xem phim tiếng nhật

  1. どのアーティストが好きですか? (Dono aatisuto ga suki desu ka?) – Bạn thích nghệ sĩ nào?
  2. お気に入りの曲は何ですか? (Okiniiri no kyoku wa nan desu ka?) – Bài hát yêu thích của bạn là gì?
  3. 最近見た映画は? (Saikin mita eiga wa?) – Bộ phim gần đây bạn xem là gì?
  4. ドラマを見ています (Dorama o miteimasu) – Tôi đang xem phim truyền hình
  5. おすすめの本はありますか? (Osusume no hon wa arimasu ka?) – Bạn có sách nào hay không?

33. Thời tiết bằng tiếng nhật

  1. 明日は晴れるでしょう (Ashita wa hareru deshou) – Ngày mai sẽ nắng
  2. 雨が降るかもしれません (Ame ga furu kamoshiremasen) – Có thể trời sẽ mưa
  3. 寒くなってきました (Samuku natte kimashita) – Trời đang trở lạnh
  4. 天気は良いですか? (Tenki wa yoi desu ka?) – Thời tiết có tốt không?
  5. 天気予報を見てみます (Tenki yohou o mite mimasu) – Tôi sẽ xem dự báo thời tiết

34. Đặt câu hỏi tiếng nhật giao tiếp

  1. どんなことをしていますか? (Donna koto o shiteimasu ka?) – Bạn đang làm gì?
  2. どう思いますか? (Dou omoimasu ka?) – Bạn nghĩ sao?
  3. いつ行きますか? (Itsu ikimasu ka?) – Khi nào bạn đi?
  4. 誰と行きますか? (Dare to ikimasu ka?) – Bạn đi cùng ai?
  5. どうしてそう思いますか? (Doushite sou omoimasu ka?) – Tại sao bạn nghĩ vậy?

35. Câu hỏi mở bằng tiếng nhật trong giao tiếp

  1. 何が一番好きですか? (Nani ga ichiban suki desu ka?) – Bạn thích cái gì nhất?
  2. どんな経験がありますか? (Donna keiken ga arimasu ka?) – Bạn đã có trải nghiệm gì?
  3. あなたの夢は何ですか? (Anata no yume wa nan desu ka?) – Ước mơ của bạn là gì?
  4. 最近の出来事は? (Saikin no dekigoto wa?) – Gần đây có sự kiện gì?
  5. どんな未来を描いていますか? (Donna mirai o egaiteimasu ka?) – Bạn đang hình dung tương lai như thế nào?

36. Thể hiện ý kiến khi giao tiếp tiếng nhật

  1. 私はそう思います (Watashi wa sou omoimasu) – Tôi nghĩ vậy
  2. 私の意見では (Watashi no iken de wa) – Theo ý kiến của tôi
  3. これは良いアイデアだと思います (Kore wa yoi aidea da to omoimasu) – Tôi nghĩ đây là một ý tưởng tốt
  4. あなたの考えに賛成です (Anata no kangae ni sansei desu) – Tôi đồng ý với ý kiến của bạn
  5. 異なる意見も大切です (Kotonaru iken mo taisetsu desu) – Ý kiến khác nhau cũng quan trọng

37. Khen ngợi bằng tiếng nhật trong giao tiếp

  1. あなたは素晴らしいです (Anata wa subarashii desu) – Bạn thật tuyệt vời
  2. あなたの仕事は素晴らしいです (Anata no shigoto wa subarashii desu) – Công việc của bạn thật xuất sắc
  3. すごい才能ですね (Sugoi sainou desu ne) – Bạn có tài năng tuyệt vời
  4. あなたのアイデアは面白いです (Anata no aidea wa omoshiroi desu) – Ý tưởng của bạn thật thú vị
  5. あなたの努力を評価します (Anata no doryoku o hyouka shimasu) – Tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn

38. Diễn đạt mong muốn bằng tiếng nhật

  1. もっと学びたいです (Motto manabitai desu) – Tôi muốn học hỏi thêm
  2. 旅行に行きたいです (Ryokou ni ikitai desu) – Tôi muốn đi du lịch
  3. 新しい友達が欲しいです (Atarashii tomodachi ga hoshii desu) – Tôi muốn có bạn mới
  4. 将来の夢を実現したいです (Shourai no yume o jitsugen shitai desu) – Tôi muốn biến ước mơ thành hiện thực
  5. 幸せになりたいです (Shiawase ni naritai desu) – Tôi muốn trở nên hạnh phúc

39. Thể hiện cảm xúc bằng tiếng nhật

  1. 嬉しいです (Ureshii desu) – Tôi cảm thấy vui
  2. 寂しいです (Sabishii desu) – Tôi cảm thấy cô đơn
  3. 悲しいです (Kanashii desu) – Tôi cảm thấy buồn
  4. 疲れました (Tsukaremashita) – Tôi cảm thấy mệt
  5. 驚きました (Odorokimashita) – Tôi cảm thấy ngạc nhiên

40. Thể hiện sự đồng cảm Khi Giao Tiếp Bằng Tiếng Nhật 

  1. わかります (Wakarimasu) – Tôi hiểu
  2. 大変ですね (Taihen desu ne) – Thật khó khăn nhỉ
  3. それは残念ですね (Sore wa zannen desu ne) – Thật tiếc khi nghe vậy
  4. あなたの気持ちがわかります (Anata no kimochi ga wakarimasu) – Tôi hiểu cảm giác của bạn
  5. 一緒に頑張りましょう (Issho ni ganbarimashou) – Chúng ta hãy cùng nhau cố gắng

Những câu này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau!

Mục lục

Tại sao phải lựa chọn Dịch Thuật Tân Việt?

Hoàn thành dự án dịch thuật chính xác nhất với chi phí cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp

Được dịch bởi Người dịch, không phải máy dịch

Chúng tôi luôn sử dụng người dịch bản địa, có từ 5 năm kinh nghiệm trở lên và có trách nhiệm

Bảo mật tuyệt đối

Tài liệu của bạn chỉ do đội ngũ nhân viên công ty xử lý và được xóa bỏ khỏi các thiết bị ngay sau khi nghiệm thu

Hỗ trợ 24/7

Đội ngũ chăm sóc khách hàng của chúng tôi luôn ở đây để hỗ trợ bạn bất kỳ khi nào bạn cần, dù ngày hay đêm

Cam kết chất lượng, chính xác 100%

Hãy đặt niềm tin vào chúng tôi, vì bạn sẽ luôn nhận được dịch vụ ngôn ngữ chính xác và đáng tin cậy nhất

100% Khách hàng hài lòng

Khách hàng luôn được đặt lên hàng đầu, Công việc của chúng tôi chỉ hoàn thành khi khách hàng hài lòng với kết quả

Chi phí hợp lý, tiết kiệm tới 45%

Chúng tôi luôn cố gắng cân đối lợi nhuận để khách hàng phải bỏ ra chi phí thấp nhất trong khi nhận được dịch vụ tuyệt vời